Tổng hợp sửa đổi quy định IMO áp dụng từ 1/1/2026
Trong bối cảnh ngành hàng hải toàn cầu đang hướng tới tiêu chuẩn an toàn – môi trường – hiệu quả vận hành cao hơn, Quy định IMO 2026 là một mốc quan trọng với hàng loạt sửa đổi trong các Công ước và Bộ luật hàng hải quốc tế.
Những chỉnh sửa này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, tác động trực tiếp đến tàu mới, tàu hiện hữu, thiết bị, nhiên liệu, hệ thống an toàn, quy trình vận hành và đội ngũ thuyền viên.
Việc hiểu đúng và triển khai sớm các Quy định IMO 2026 không chỉ giúp chủ tàu hoàn thiện hồ sơ tuân thủ mà còn nâng cao an toàn, giảm rủi ro khi kiểm tra PSC/Flag State, đồng thời hỗ trợ tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Bối cảnh sửa đổi Quy định IMO 2026
Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) – qua các kỳ họp của Ủy ban An toàn Hàng hải (Maritime Safety Committee – MSC) – đã thông qua nhiều nghị quyết điều chỉnh các điều khoản trong SOLAS, STCW, IMDG Code, LSA Code và các bộ luật chuyên ngành khác nhằm phản ánh các yêu cầu an toàn và môi trường mới nhất.
Các sửa đổi này chủ yếu tập trung vào:
- An toàn cháy nổ và hệ thống chữa cháy
- Tiêu chuẩn nhiên liệu và an toàn máy chính
- Thiết bị an toàn, bao gồm xuồng cứu sinh, phao cứu sinh và hệ thống hạ cứu sinh
- Cải tiến điều kiện khảo sát – nghiệm thu (ESP Code)
- Quy định về báo cáo sự cố và container rơi biển
- Đào tạo và an toàn con người (STCW Code)
- Quy chuẩn vận hành và an toàn tải trọng (SOLAS V)
Các cơ quan đăng kiểm và quốc gia thành viên IMO đã công bố các hướng dẫn áp dụng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và chủ tàu chuẩn bị tuân thủ các điều chỉnh này trước khi chúng bắt đầu có hiệu lực.
Tổng hợp Quy định IMO 2026 (Bảng tóm tắt)
| Công ước/Bộ luật | Nghị quyết MSC | Đối tượng áp dụng | Chủ đề sửa đổi trọng tâm | Điểm cần lưu ý nhanh |
| SOLAS II-2 / HSC Code 1994 & 2000 | MSC.535(107) | Tất cả tàu | Cấm sử dụng foam chữa cháy chứa PFOS | Tàu mới: không được sử dụng/lưu trữ PFOS >10 mg/kg. Tàu hiện hữu: tuân thủ tại kỳ SEQ Survey đầu tiên sau 01/01/2026 |
| SOLAS II-1 | MSC.532(107) | Tất cả tàu | Yêu cầu an toàn cho thiết bị nâng & tời neo | Quy định thiết kế, thử tải, đánh dấu SWL, kiểm tra – bảo dưỡng theo MSC.1/Circ.1662 & 1663 |
| SOLAS V | MSC.532–534(107) | Container & Bulk ≥ 3.000 GT (tàu mới) | Bắt buộc trang bị electronic inclinometer | Kết nối với VDR để tái hiện chuyển động lắc tàu |
| SOLAS II-2 | MSC.520(106) | Tất cả tàu | Kiểm soát nhiên liệu không đạt flashpoint | Nhà cung cấp phải khai báo tuân thủ SOLAS II-2/4.2.1 trước bunkering |
| IGC Code | MSC.523(106) | Tàu chở khí | Cho phép thép High Manganese Austenitic | Áp dụng cho bồn hàng, barrier, pressure vessels |
| IGF Code | MSC.524(106) | Tàu dùng nhiên liệu khí / low-flashpoint | Cho phép thép High Manganese Austenitic | Áp dụng cho hệ thống chứa & đường ống nhiên liệu |
| SOLAS II-2 / FSS Code | MSC.550 & 555(108) | Ro-ro Passenger Ships | Tăng cường an toàn cháy cho ro-ro & vehicle decks | Bổ sung hệ water-based, video monitoring, heat detectors |
| IGF Code | MSC.551(108) | Tất cả tàu IGF | Bổ sung bình chữa cháy di động tại fuel prep room | Tối thiểu 01 bình bột khô ≥5kg |
| IMDG Code | MSC.556(108) | Tàu chở hàng nguy hiểm | Cập nhật phân loại & xử lý DG | Bổ sung quy định cho alcoholates, medical waste, charcoal… |
| Grain Code | MSC.552(108) | Tàu chở ngũ cốc | Điều kiện xếp hàng ngũ cốc mới | Phải cập nhật/điều chỉnh Grain Stability Manual |
| ESP Code | MSC.553(108) | Tất cả tàu | Làm rõ thẩm quyền phê duyệt đo chiều dày | RO hoặc Flag Administration được phép chứng nhận |
| SOLAS II-1 (PSPC) | MSC.557–558(108) | Tất cả tàu | Đổi tên chứng chỉ inspector PSPC | NACE → AMPP Certified Coating Inspector |
| SOLAS V/31 & V/32 | MSC.550(108) | Tất cả tàu | Báo cáo container rơi mất trên biển | Quy trình báo cáo bắt buộc, rõ trách nhiệm Master – Company – Flag |
| STCW Code | MSC.560(108) | Tất cả thuyền viên | Đào tạo phòng chống bạo lực & quấy rối | Bổ sung vào Basic Safety Training |
Lưu ý: danh mục trên tóm tắt các sửa đổi trọng tâm có hiệu lực từ 01/01/2026 và được IMO thông qua qua các nghị quyết MSC tương ứng.
Việc Cập nhật Quy định IMO 2026 đòi hỏi chủ tàu, đơn vị quản lý, nhà đóng tàu, nhà sản xuất thiết bị và đội ngũ vận hành cần chủ động rà soát, cập nhật hệ thống, kiểm tra thiết bị và đào tạo nhân sự để đáp ứng kịp thời các yêu cầu mới ngay khi có hiệu lực từ 1/1/2026.
Việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp tránh vi phạm trong kỳ survey và kiểm tra PSC/Flag State, mà còn nâng cao an toàn vận hành, bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực nghề nghiệp trong bối cảnh xu hướng hàng hải toàn cầu ngày càng hướng tới tiêu chuẩn cao hơn.
Nguồn: https://www.irclass.org/media/8170/encl-1-new-imo-requirements-coming-into-force-untill-2025.pdf
